Bản dịch của từ Relatable format trong tiếng Việt
Relatable format
Adjective

Relatable format(Adjective)
rɪlˈeɪtəbəl fˈɔːmæt
rɪˈɫeɪtəbəɫ ˈfɔrˌmæt
01
Có thể liên quan đến những trải nghiệm hoặc cảm xúc cá nhân của chính mình
You can relate to or draw on your own experiences and feelings.
你可以联系自己,或者将其应用到自己的经历或感受中去。
Ví dụ
02
Mang lại cảm giác được thấu hiểu hoặc nhận dạng
Creating a sense of being understood or validated
让人感受到被理解或被认可的感觉
Ví dụ
