Bản dịch của từ Related trong tiếng Việt

Related

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Related(Adjective)

ɹilˈeɪtɪd
ɹɪlˈeɪtɪd
01

Có quan hệ, liên quan đến điều được nhắc tới (một vật hoặc sự việc có mối liên hệ với vật hoặc sự việc khác).

Not comparable in combination Having a relationship with the thing named.

Ví dụ
02

(bị) kể lại; được thuật lại — dùng để chỉ chuyện, sự kiện hoặc thông tin đã được người khác kể, trình bày lại.

Narrated told.

Ví dụ
03

Có quan hệ họ hàng; là người thân trong gia đình (ví dụ: anh, chị, em, cha, mẹ, cô, chú).

Being a relative of.

Ví dụ

Dạng tính từ của Related (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Related

Liên quan

More related

Liên quan hơn

Most related

Liên quan nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ