related
related (Adjective)
Nghĩa 01
Có quan hệ, liên quan đến điều được nhắc tới (một vật hoặc sự việc có mối liên hệ với vật hoặc sự việc khác).
not comparable in combination Having a relationship with the thing named.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có quan hệ họ hàng; là người thân trong gia đình (ví dụ: anh, chị, em, cha, mẹ, cô, chú).
Being a relative of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của related (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
related liên quan | more related liên quan hơn | most related liên quan nhất |
Kết hợp từ của related (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tương quan nghịch đảo inversely related | Các cấp độ giáo dục cao thường có mối quan hệ nghịch đảo với tỷ lệ tội phạm. Higher education levels are often inversely related to crime rates. |
tương quan tuyến tính linearly related | Trong nghiên cứu xã hội, thu nhập và giáo dục có mối quan hệ tuyến tính. In social studies, income and education are linearly related. |
mối quan hệ logic logically related | Các vấn đề xã hội có liên quan logic đến phát triển kinh tế ở nhiều quốc gia. Social issues are logically related to economic development in many countries. |
có mối liên hệ chặt chẽ về mặt cấu trúc structurally related | Nhiều vấn đề xã hội có liên quan cấu trúc đến bất bình đẳng kinh tế. Many social issues are structurally related to economic inequality. |
không nhất thiết có liên quan not necessarily related | Mạng xã hội không nhất thiết liên quan đến tình bạn ngoài đời thực. Social media is not necessarily related to real-life friendships. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "related" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "có liên quan" hoặc "liên kết". Từ này được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng, khái niệm hoặc sự kiện. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "related" có thể mang các sắc thái nghĩa khác nhau tùy thuộc vào tình huống, như trong các lĩnh vực xã hội học, tâm lý học hay nghiên cứu.