Bản dịch của từ Relaxing moment trong tiếng Việt

Relaxing moment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relaxing moment(Phrase)

rɪlˈæksɪŋ mˈəʊmənt
riˈɫæksɪŋ ˈmoʊmənt
01

Khoảng thời gian thư giãn không phải lo lắng hoặc căng thẳng, có thể thả lỏng và nghỉ ngơi

It's a period when people are freed from stress or anxiety and can relax.

一段没有压力或担忧,能够放松身心的时间

Ví dụ
02

Một dịp để người ta tham gia các hoạt động mang lại sự thư giãn và vui vẻ

An occasion where someone participates in fun and relaxing activities.

一个让人放松愉快的时光

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian nghỉ ngơi để thư giãn và cảm thấy thoải mái hơn, thoát khỏi nhịp sống đều đặn hoặc áp lực hàng ngày.

Taking a break from routines or stress to rest and relax.

暂时跳出日常习惯或压力,享受片刻的休憩与放松。

Ví dụ