Bản dịch của từ Release lock trong tiếng Việt

Release lock

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Release lock(Phrase)

rɪlˈiːz lˈɒk
rɪˈɫis ˈɫɑk
01

Làm cho cái gì đó có thể sử dụng hay vận hành

To make something available for use or operation.

使某物可用或可操作

Ví dụ
02

Thả tự do khỏi sự giam cầm hoặc hạn chế

Break free from being detained or restrained.

摆脱束缚或限制

Ví dụ
03

Mở khoá thứ gì đó đã được cố định hoặc khóa chặt

Unlock something that has been secured or fixed in place.

解锁某个已被保护或固定的东西。

Ví dụ