Bản dịch của từ Releasing responsibility trong tiếng Việt

Releasing responsibility

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Releasing responsibility(Noun)

rɪlˈiːzɪŋ rɪspˌɒnsɪbˈɪlɪti
rɪˈɫisɪŋ rɪˌspɑnsəˈbɪɫɪti
01

Tự do khỏi trách nhiệm hoặc nghĩa vụ

Not bound by any obligations or responsibilities.

摆脱责任或义务的状态

Ví dụ
02

Quá trình buông bỏ quyền kiểm soát hoặc quyền hạn đối với một thứ gì đó

It's a process of letting go of control or power over something.

这是放手控制或权力的一种过程。

Ví dụ
03

Hành động cho phép người khác đảm nhận trách nhiệm

Taking action that allows others to step into leadership roles.

这种行为允许别人担任领导角色。

Ví dụ