relevantly
Adverb
relevantly (Adverb)
/ɹˈɛləvntli/
/ɹˈɛləvntli/
AI
Ví dụ
Cuộc khảo sát đã hỏi các câu hỏi liên quan đến nhu cầu cộng đồng năm 2023.The survey asked questions relevantly about community needs in 2023.
Báo cáo không thảo luận các vấn đề liên quan đến công lý xã hội.The report does not discuss issues relevantly to social justice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Relevantly" là một trạng từ, có nghĩa là một cách phù hợp hoặc liên quan. Từ này được sử dụng để mô tả hành động hoặc thông tin có liên quan đến chủ đề hoặc ngữ cảnh đang được thảo luận. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai vùng miền khi sử dụng từ này trong cuộc hội thoại.