Bản dịch của từ Relevancy trong tiếng Việt
Relevancy

Relevancy(Noun)
Mức độ liên quan của một việc hay sự việc đối với một vấn đề, chủ đề hoặc mục đích nào đó; tính có liên hệ, tính thích hợp để áp dụng trong bối cảnh cụ thể.
(uncountable) The degree to which a thing is relevant; relevance, applicability.
相关性;适用性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Relevancy" là danh từ chỉ tính chất hoặc trạng thái liên quan đến một sự kiện, vấn đề hoặc đối tượng nào đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nghiên cứu, tri thức và phân tích thông tin. Trong tiếng Anh, "relevancy" thường chịu ảnh hưởng của ngữ cảnh, với "relevance" là dạng phổ biến hơn trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh. Tuy nhiên, "relevancy" đôi khi được sử dụng để nhấn mạnh tính liên quan trong một khía cạnh cụ thể hơn.
Từ "relevancy" xuất phát từ tiếng La Tinh "relevare", có nghĩa là "nâng cao" hoặc "kết nối". Tiền tố "re-" biểu thị sự trở lại hoặc sự liên quan, trong khi "levare" ám chỉ đến việc nâng cao. Từ này được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, diễn tả tính chất liên quan hay thích hợp trong một bối cảnh nhất định. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh sự cần thiết của thông tin trong việc giải quyết vấn đề hoặc ra quyết định.
Thuật ngữ "relevancy" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Viết và Nói, nơi thí sinh cần thể hiện sự phù hợp của lập luận với chủ đề. Trong ngữ cảnh khác, "relevancy" thường được sử dụng trong nghiên cứu, giáo dục và khoa học để chỉ mức độ liên quan giữa thông tin và vấn đề đang xét. Việc hiểu rõ khái niệm này có vai trò quan trọng trong việc phân tích và đánh giá dữ liệu.
Họ từ
"Relevancy" là danh từ chỉ tính chất hoặc trạng thái liên quan đến một sự kiện, vấn đề hoặc đối tượng nào đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nghiên cứu, tri thức và phân tích thông tin. Trong tiếng Anh, "relevancy" thường chịu ảnh hưởng của ngữ cảnh, với "relevance" là dạng phổ biến hơn trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh. Tuy nhiên, "relevancy" đôi khi được sử dụng để nhấn mạnh tính liên quan trong một khía cạnh cụ thể hơn.
Từ "relevancy" xuất phát từ tiếng La Tinh "relevare", có nghĩa là "nâng cao" hoặc "kết nối". Tiền tố "re-" biểu thị sự trở lại hoặc sự liên quan, trong khi "levare" ám chỉ đến việc nâng cao. Từ này được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, diễn tả tính chất liên quan hay thích hợp trong một bối cảnh nhất định. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh sự cần thiết của thông tin trong việc giải quyết vấn đề hoặc ra quyết định.
Thuật ngữ "relevancy" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Viết và Nói, nơi thí sinh cần thể hiện sự phù hợp của lập luận với chủ đề. Trong ngữ cảnh khác, "relevancy" thường được sử dụng trong nghiên cứu, giáo dục và khoa học để chỉ mức độ liên quan giữa thông tin và vấn đề đang xét. Việc hiểu rõ khái niệm này có vai trò quan trọng trong việc phân tích và đánh giá dữ liệu.
