Anh - Việt

Bản dịch của từ Relevancy trong tiếng Việt

relevancy

Noun

relevancy (Noun)

/ɹˈɛləvn̩si/
/ɹˈɛlɛvˌʌnsi/
AI

Nghĩa 01

Trong pháp luật (Scotland): mức độ đủ mạnh hoặc có liên quan pháp lý của một tuyên bố, yêu cầu… để được tòa án xem xét và có trọng lượng pháp lý.

(law, Scotland) Sufficiency (of a statement, claim etc.) to carry weight in law; legal pertinence.

Ví dụ
Tính liên quan của bằng chứng là rất quan trọng trong vụ án.The relevancy of the evidence was crucial in the court case.
Luật sư tranh luận về tính liên quan của lời khai của nhân chứng.The lawyer argued for the relevancy of the witness's testimony.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mức độ liên quan của một việc hay sự việc đối với một vấn đề, chủ đề hoặc mục đích nào đó; tính có liên hệ, tính thích hợp để áp dụng trong bối cảnh cụ thể.

(uncountable) The degree to which a thing is relevant; relevance, applicability.

Ví dụ
Sự liên quan của mạng xã hội trong các chiến lược tiếp thị là rất quan trọng.The relevancy of social media in marketing strategies is crucial.
Sự liên quan của các sự kiện hiện tại trong các cuộc thảo luận xã hội là điều hiển nhiên.The relevancy of current events in social discussions is evident.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một vật hoặc điều có tính liên quan; thứ có liên quan đến vấn đề đang bàn hoặc phù hợp với ngữ cảnh.

(countable) A relevant thing.

Ví dụ
Trên mạng xã hội, tính liên quan là chìa khóa cho sự tương tác.In social media, relevancy is key for engagement.
Sự liên quan của chủ đề đã gây ra một cuộc thảo luận sôi nổi trên mạng.The relevancy of the topic sparked a lively discussion online.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh