relevancy
relevancy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mức độ liên quan của một việc hay sự việc đối với một vấn đề, chủ đề hoặc mục đích nào đó; tính có liên hệ, tính thích hợp để áp dụng trong bối cảnh cụ thể.
(uncountable) The degree to which a thing is relevant; relevance, applicability.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Relevancy" là danh từ chỉ tính chất hoặc trạng thái liên quan đến một sự kiện, vấn đề hoặc đối tượng nào đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nghiên cứu, tri thức và phân tích thông tin. Trong tiếng Anh, "relevancy" thường chịu ảnh hưởng của ngữ cảnh, với "relevance" là dạng phổ biến hơn trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh. Tuy nhiên, "relevancy" đôi khi được sử dụng để nhấn mạnh tính liên quan trong một khía cạnh cụ thể hơn.