Bản dịch của từ Relict trong tiếng Việt

Relict

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relict (Noun)

ɹˈɛlɪkt
ɹˈɛlɪkt
01

Một vật hoặc hiện tượng còn tồn tại từ một thời kỳ trước, hoặc là dạng nguyên thủy, còn sót lại của quá khứ.

A thing which has survived from an earlier period or in a primitive form.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh