Bản dịch của từ Relish company trong tiếng Việt

Relish company

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relish company(Verb)

rˈɛlɪʃ kˈɒmpəni
ˈrɛɫɪʃ ˈkəmpəni
01

Thưởng thức something một cách nhiệt tình

The pleasure or joy derived from something.

尽情享受某事

Ví dụ
02

Thích thú hoặc vui vẻ một cách đặc biệt về điều gì đó

A type of spice or sauce added to food to boost its flavor.

对某事感到非常欣喜或满足

Ví dụ

Relish company(Noun)

rˈɛlɪʃ kˈɒmpəni
ˈrɛɫɪʃ ˈkəmpəni
01

Sự vui thích hoặc khoái lạc có được từ điều gì đó

The joy or pleasure derived from something.

从某件事中获得的快乐或喜悦感。

Ví dụ
02

Một mùi vị hoặc hương thơm sống động hoặc dễ chịu

A lively and intriguing flavor or aroma.

一种生动而引人入胜的味道或香气。

Ví dụ
03

Gia vị hoặc sốt thêm vào món ăn để làm tăng hương vị

A type of spice or sauce added to food to enhance its flavor.

这是一种用来提升菜肴风味的调味料或酱料。

Ví dụ