remaindered
VerbAdjective
remaindered (Verb)
/ɹimˈeɪndɚd/
/ɹimˈeɪndɚd/
AI
Ví dụ
Cửa hàng sách đã bán rẻ nhiều cuốn sách không bán được tuần trước.The bookstore remaindered many unsold books last week at half price.
Họ đã không bán rẻ bất kỳ tựa sách nổi tiếng nào trong sự kiện.They did not remainder any popular titles during the sale event.
remaindered (Adjective)
/ɹimˈeɪndɚd/
/ɹimˈeɪndɚd/
AI
Nghĩa 01
Mô tả một mặt hàng còn tồn kho, chưa bán được và đang được giảm giá để bán bớt.
describing an item that has not been sold and is being sold at a reduced price.
Ví dụ
Những cuốn sách không bán được đã được bán tại hội chợ cộng đồng thứ Bảy vừa qua.The remaindered books were sold at the community fair last Saturday.
Cửa hàng không có món hàng nào không bán được sau đợt giảm giá.The store did not have any remaindered items after the sale.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "remaindered" là một thuật ngữ trong ngành xuất bản, chỉ các bản sách còn lại sau khi bán hàng hoặc ra mắt, thường được bán với giá giảm mạnh để thanh lý hàng tồn kho. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi hơn so với tiếng Anh Anh, nơi thuật ngữ tương đương thường là "remainder". Cách phát âm và sử dụng của từ này có thể khác biệt, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giống nhau, liên quan đến các sản phẩm không còn được tiêu thụ tích cực.