Bản dịch của từ Remaining stock trong tiếng Việt
Remaining stock
Phrase

Remaining stock(Phrase)
rɪmˈeɪnɪŋ stˈɒk
riˈmeɪnɪŋ ˈstɑk
Ví dụ
02
Những món hàng còn tồn kho hoặc chưa sử dụng vào một thời điểm nhất định
Remaining items that haven't been sold or used up to a certain point in time.
剩余未售出或未使用的商品,在某个特定时间点上还未处理完毕。
Ví dụ
