Bản dịch của từ Remaining stock trong tiếng Việt

Remaining stock

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remaining stock(Phrase)

rɪmˈeɪnɪŋ stˈɒk
riˈmeɪnɪŋ ˈstɑk
01

Số lượng sản phẩm còn lại để bán hoặc sử dụng

Remaining stock available for sale or use.

剩余可供销售或使用的产品数量。

Ví dụ
02

Những món hàng còn tồn kho hoặc chưa sử dụng vào một thời điểm nhất định

Remaining items that haven't been sold or used up to a certain point in time.

剩余未售出或未使用的商品,在某个特定时间点上还未处理完毕。

Ví dụ
03

Phần tài nguyên vẫn còn đang giữ hoặc chưa được sử dụng hết

The resource section is still reserved or hasn't been used yet.

这些资源仍然被保留着,暂未被利用。

Ví dụ