Bản dịch của từ Remanding trong tiếng Việt
Remanding

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "remanding" được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, chỉ hành động đưa một bị cáo trở lại quản chế hoặc giam giữ sau khi một phiên tòa hoặc xem xét đã diễn ra. Trong bối cảnh này, nó thường xảy ra khi tòa án quyết định không thả bị cáo vào thời điểm xét xử. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hoặc cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng của nó có thể có những biến đổi nhẹ trong các hệ thống pháp lý khác nhau.
Từ "remanding" xuất phát từ động từ "remand", có nguồn gốc từ tiếng Latin "remandare", trong đó "re-" mang nghĩa trở lại và "mandare" có nghĩa là giao phó. Khái niệm này bắt nguồn từ thực tiễn pháp lý, khi một cá nhân bị chuyển trở lại cơ quan chức năng để tiếp tục xử lý. Ngày nay, "remanding" thường được sử dụng trong lĩnh vực tư pháp để chỉ việc tạm giam một bị cáo trong khi chờ đợi xét xử, thể hiện sự liên kết giữa các quy trình pháp lý.
Từ "remanding" chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt trong các phiên tòa xét xử. Trong các bài thi IELTS, từ này có khả năng xuất hiện trong phần Listening và Reading, đặc biệt liên quan đến các chủ đề về luật pháp hoặc hệ thống tư pháp. Tuy nhiên, tần suất sử dụng không cao trong phần Speaking và Writing, do từ này mang tính chuyên môn và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Từ "remanding" được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, chỉ hành động đưa một bị cáo trở lại quản chế hoặc giam giữ sau khi một phiên tòa hoặc xem xét đã diễn ra. Trong bối cảnh này, nó thường xảy ra khi tòa án quyết định không thả bị cáo vào thời điểm xét xử. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hoặc cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng của nó có thể có những biến đổi nhẹ trong các hệ thống pháp lý khác nhau.
Từ "remanding" xuất phát từ động từ "remand", có nguồn gốc từ tiếng Latin "remandare", trong đó "re-" mang nghĩa trở lại và "mandare" có nghĩa là giao phó. Khái niệm này bắt nguồn từ thực tiễn pháp lý, khi một cá nhân bị chuyển trở lại cơ quan chức năng để tiếp tục xử lý. Ngày nay, "remanding" thường được sử dụng trong lĩnh vực tư pháp để chỉ việc tạm giam một bị cáo trong khi chờ đợi xét xử, thể hiện sự liên kết giữa các quy trình pháp lý.
Từ "remanding" chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt trong các phiên tòa xét xử. Trong các bài thi IELTS, từ này có khả năng xuất hiện trong phần Listening và Reading, đặc biệt liên quan đến các chủ đề về luật pháp hoặc hệ thống tư pháp. Tuy nhiên, tần suất sử dụng không cao trong phần Speaking và Writing, do từ này mang tính chuyên môn và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
