Bản dịch của từ Remarkable athletes trong tiếng Việt

Remarkable athletes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remarkable athletes(Noun)

rɪmˈɑːkəbəl ˈatliːts
riˈmɑrkəbəɫ ˈæθˈɫits
01

Một người thi đấu thể thao

An athlete.

一个参加体育比赛的人

Ví dụ
02

Một người có kỹ năng cụ thể trong thể thao hoặc hoạt động khác

Someone who has a certain skill in a particular sport or activity.

在某项运动或活动中具有一定技能的人

Ví dụ
03

Một người thể hiện tài năng hoặc khả năng đặc biệt

A person with talent or special ability.

一个有天赋或特殊才能的人

Ví dụ