remodeled
remodeled (Verb)
Nghĩa 01
Thay đổi hoặc sửa chữa một cái gì đó một cách mạnh mẽ, toàn diện; cải tạo lại từ hình dáng, cấu trúc hoặc chức năng ban đầu.
to change or alter something drastically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của remodeled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | remodel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | remodeled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | remodeled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | remodels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | remodeling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "remodeled" là dạng quá khứ của động từ "remodel", có nghĩa là cải tạo, xây dựng lại hay tân trang một cấu trúc, không gian hoặc hệ thống nào đó nhằm nâng cao chức năng hoặc thẩm mỹ. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng với nghĩa rõ ràng hơn về việc cải cách không gian sống, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng "refurbished" hay "renovated" hơn. Sự khác biệt này thể hiện trong bối cảnh sử dụng và thói quen ngôn ngữ giữa hai vùng.