Anh - Việt

Bản dịch của từ Remodeling trong tiếng Việt

remodeling

VerbNoun

remodeling (Verb)

/ɹɪmˈɑdəlɪŋ/
/ɹɪmˈɑdlɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Thay đổi cấu trúc, hình dạng hoặc cách bố trí của một vật, công trình hoặc hệ thống để nó khác đi so với trước — thường để cải thiện, sửa chữa hoặc làm mới.

Thay đổi cấu trúc, hình dạng hoặc cách bố trí của một vật, công trình hoặc hệ thống để nó khác đi so với trước — thường để cải thiện, sửa chữa hoặc làm mới.

change the structure or form of something.

Ví dụ
Sửa chữa nhà cũ có thể tăng giá trị thị trường đáng kể.Remodeling old houses can increase their market value significantly.
Không phải ai cũng có ngân sách để sửa chữa không gian sống của họ.Not everyone has the budget for remodeling their living spaces.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của remodeling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

remodel

V2

Quá khứ đơn

Past simple

remodeled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

remodeled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

remodels

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

remodeling

remodeling (Noun)

/ɹɪmˈɑdəlɪŋ/
/ɹɪmˈɑdlɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình thay đổi cấu trúc, hình dạng hoặc cách bố trí của một vật, công trình hoặc không gian để làm mới, cải thiện hoặc phù hợp hơn với nhu cầu.

Hành động hoặc quá trình thay đổi cấu trúc, hình dạng hoặc cách bố trí của một vật, công trình hoặc không gian để làm mới, cải thiện hoặc phù hợp hơn với nhu cầu.

the action or process of changing the structure or form of something.

Ví dụ
Sửa chữa có thể cải thiện diện mạo của một ngôi nhà để bán.Remodeling can improve the appearance of a house for sale.
Không phải khu phố nào cũng cho phép sửa chữa mở rộng các công trình lịch sử.Not all neighborhoods allow extensive remodeling of historic buildings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh