Bản dịch của từ Remotely incomplete trong tiếng Việt

Remotely incomplete

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remotely incomplete(Adverb)

rɪmˈəʊtli ˌɪnkəmplˈiːt
rɪˈmoʊtɫi ˌɪnkəmˈpɫit
01

Ở mức độ nhất định

To a limited degree

Ví dụ
02

Một cách chưa hoàn chỉnh hoặc chưa kết thúc.

In a way that is not complete or finished

Ví dụ
03

Một cách xa xôi hoặc tách biệt.

In a manner that is distant or far away

Ví dụ