Bản dịch của từ Removal drawing trong tiếng Việt

Removal drawing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Removal drawing(Noun)

rɪmˈuːvəl drˈɔːrɪŋ
ˈrɛməvəɫ ˈdrɔɪŋ
01

Một quá trình mà trong đó một cái gì đó bị loại bỏ.

A process by which something is removed

Ví dụ
02

Hành động lấy đi hoặc loại bỏ một cái gì đó

The act of taking something away or off

Ví dụ
03

Một bức vẽ nhằm thể hiện việc loại bỏ hoặc xóa bỏ.

A drawing intended to depict removal or deletion

Ví dụ