Bản dịch của từ Renegade trong tiếng Việt
Renegade

Renegade(Adjective)
(tính từ) Đã phản bội hoặc bỏ phe, thay đổi lòng trung thành một cách phản nghịch hoặc phản bội; trở thành kẻ bất trung với bên từng ủng hộ mình.
Having treacherously changed allegiance.
Renegade(Noun)
Người bỏ rơi, phản bội tổ chức, đất nước hoặc những nguyên tắc đã theo; kẻ quay lưng đi theo phe khác hoặc làm điều chống lại nhóm mình từng thuộc về.
A person who deserts and betrays an organization country or set of principles.
Renegade(Verb)
Trở thành kẻ phản bội hoặc bỏ đi theo con đường riêng, không còn tuân theo nhóm, tổ chức hoặc nguyên tắc trước đó.
Become a renegade.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "renegade" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha "renegado", nghĩa là người từ bỏ một tín ngưỡng hoặc nguyên tắc. Trong tiếng Anh, "renegade" được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm phản bội lại một hệ thống, tổ chức hoặc nguyên tắc đã được thiết lập. Ở Anh và Mỹ, nghĩa của từ này không có sự khác biệt đáng kể, nhưng trong tiếng Anh Anh, "renegade" có thể mang ý nghĩa phức tạp hơn trong các ngữ cảnh văn hóa, đặc biệt liên quan đến các phong trào kháng chiến, trong khi ở Mỹ, từ này dễ dàng mang tính chiến đấu hay cách mạng.
Từ "renegade" có nguồn gốc từ tiếng Latin "renegatus", mang nghĩa là "người từ bỏ". Thành phần "re-" chỉ sự quay lại, và "negare" có nghĩa là từ chối. Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ những người cải sang một tôn giáo khác, đặc biệt là từ bỏ Ki-tô giáo. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ những cá nhân hành động trái ngược với quy tắc, pháp luật, hay truyền thống, như là những kẻ nổi loạn hay phản bội.
Từ "renegade" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, do ngữ nghĩa cụ thể và thường liên quan đến hành vi phản kháng hay không tuân thủ. Trong phần Đọc và Nghe, từ này có thể được sử dụng trong các văn bản mô tả về các nhân vật lịch sử hoặc quyền lực. Trong các tình huống thường gặp, "renegade" thường được áp dụng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm tách biệt khỏi đạo đức xã hội hoặc truyền thống, như trong chính trị hay văn hóa nổi bật.
Họ từ
Từ "renegade" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha "renegado", nghĩa là người từ bỏ một tín ngưỡng hoặc nguyên tắc. Trong tiếng Anh, "renegade" được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm phản bội lại một hệ thống, tổ chức hoặc nguyên tắc đã được thiết lập. Ở Anh và Mỹ, nghĩa của từ này không có sự khác biệt đáng kể, nhưng trong tiếng Anh Anh, "renegade" có thể mang ý nghĩa phức tạp hơn trong các ngữ cảnh văn hóa, đặc biệt liên quan đến các phong trào kháng chiến, trong khi ở Mỹ, từ này dễ dàng mang tính chiến đấu hay cách mạng.
Từ "renegade" có nguồn gốc từ tiếng Latin "renegatus", mang nghĩa là "người từ bỏ". Thành phần "re-" chỉ sự quay lại, và "negare" có nghĩa là từ chối. Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ những người cải sang một tôn giáo khác, đặc biệt là từ bỏ Ki-tô giáo. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ những cá nhân hành động trái ngược với quy tắc, pháp luật, hay truyền thống, như là những kẻ nổi loạn hay phản bội.
Từ "renegade" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, do ngữ nghĩa cụ thể và thường liên quan đến hành vi phản kháng hay không tuân thủ. Trong phần Đọc và Nghe, từ này có thể được sử dụng trong các văn bản mô tả về các nhân vật lịch sử hoặc quyền lực. Trong các tình huống thường gặp, "renegade" thường được áp dụng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm tách biệt khỏi đạo đức xã hội hoặc truyền thống, như trong chính trị hay văn hóa nổi bật.
