Bản dịch của từ Renovator trong tiếng Việt

Renovator

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Renovator(Noun)

ɹˈɛnəvˌeiɾɚ
ɹˈɛnəvˌeiɾɚ
01

Một người cải tạo, đặc biệt là một người khôi phục hoặc tân trang lại các tòa nhà.

A person who renovates, especially one who restores or refinishes buildings.

Ví dụ

Dạng danh từ của Renovator (Noun)

SingularPlural

Renovator

Renovators

Renovator(Noun Countable)

ɹˈɛnəvˌeiɾɚ
ɹˈɛnəvˌeiɾɚ
01

Một thiết bị hoặc chất phục hồi hoặc hoàn thiện một cái gì đó.

A device or substance that restores or refinishes something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ