Bản dịch của từ Repaint trong tiếng Việt

Repaint

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repaint (Verb)

ɹipˈeɪnt
ɹˈipeɪntn
01

Sơn lại — phủ một lớp sơn mới lên bề mặt (ví dụ tường, cửa, đồ gỗ) để thay đổi hay làm mới vẻ bên ngoài.

Cover with a new coat of paint.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Repaint (Noun)

ɹipˈeɪnt
ɹˈipeɪntn
01

Hành động sơn lại một bề mặt hoặc vật gì đó đã được sơn trước đó.

An act of painting something again.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh