Bản dịch của từ Repetitive task trong tiếng Việt

Repetitive task

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repetitive task(Noun)

rɪpˈɛtɪtˌɪv tˈɑːsk
rɪˈpɛtɪtɪv ˈtæsk
01

Một hành động hoặc nhiệm vụ được thực hiện nhiều lần theo cách tương tự, thường thiếu sự đa dạng

An action or task performed repeatedly in a similar manner, often lacking variation.

这是一种多次以类似方式执行的行动或任务,通常缺乏变化。

Ví dụ
02

Một công việc lặp đi lặp lại thường gây ra sự nhàm chán hoặc buồn tẻ.

Doing the same task over and over can become monotonous or boring.

一项重复进行的任务,往往会导致单调或乏味。

Ví dụ
03

Một công việc hoặc hoạt động đòi hỏi thực hiện đi thực hiện lại các bước giống nhau nhiều lần.

This is a task or activity involving repetitive processes.

这是一项涉及重复执行流程的工作或活动。

Ví dụ