Bản dịch của từ Replenish energy trong tiếng Việt

Replenish energy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Replenish energy(Phrase)

rɪplˈɛnɪʃ ˈɛnədʒi
ˈrɛpɫənɪʃ ˈɛnɝdʒi
01

Để bổ sung hoặc phục hồi nguồn năng lượng

To restore or fill up a supply of energy

Ví dụ
02

Để nạp lại năng lượng hoặc cung cấp thêm năng lượng

To refill or resupply energy levels

Ví dụ
03

Để tăng cường năng lượng sau khi đã bị cạn kiệt

To increase ones energy after it has been depleted

Ví dụ