Bản dịch của từ Replicase trong tiếng Việt

Replicase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Replicase(Noun)

ɹˈɛplɪkeɪz
ɹˈɛplɪkeɪz
01

Một enzyme (chất xúc tác sinh học) xúc tác cho quá trình tổng hợp một phân tử RNA bổ sung, dùng RNA làm khuôn mẫu.

An enzyme which catalyses the synthesis of a complementary RNA molecule using an RNA template.

一种酶,利用RNA模板合成互补RNA分子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh