Bản dịch của từ Repossession trong tiếng Việt
Repossession

Repossession(Noun)
Hành động lấy lại tài sản (thường là ô tô) từ người mua vì họ không trả tiền đúng hạn theo hợp đồng cho vay hoặc trả góp.
The action of repossessing something especially a car because payments are not being made.
Repossession(Noun Countable)
Trường hợp tài sản bị thu hồi (thường do người vay không trả nợ), tức là hành động chủ nợ lấy lại tài sản đã thế chấp hoặc cho trả góp.
Instances of having something repossessed.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Repossession là thuật ngữ chỉ hành động thu hồi tài sản mà chủ nợ thực hiện khi người vay không thể thanh toán nợ. Thuật ngữ này phổ biến trong các giao dịch tài chính, đặc biệt là liên quan đến bất động sản và phương tiện cơ giới. Trong tiếng Anh, "repossession" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác biệt một chút. Việc sử dụng từ này cũng thường thấy hơn trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính.
Từ "repossession" có nguồn gốc từ tiếng La Tinh với các thành phần "re-" (trở lại) và "posse" (đặt, kiểm soát). Trong ngữ cảnh pháp lý và kinh tế, "repossession" xuất phát từ việc các tổ chức tài chính khôi phục quyền sở hữu tài sản đã cho vay khi người vay không thực hiện nghĩa vụ thanh toán. Thuật ngữ này phản ánh quá trình pháp lý nhằm đảm bảo quyền lợi của chủ sở hữu đối với tài sản của họ trong bối cảnh vay mượn.
Từ "repossession" thường xuất hiện trong bối cảnh tài chính và pháp lý, liên quan đến việc thu hồi tài sản do khoản vay không được thanh toán. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu xuất hiện trong phần Reading và Listening, nơi các bài viết và audio liên quan đến ngân hàng hoặc nguồn tài chính được trình bày. Ngoài ra, "repossession" còn được sử dụng trong các tình huống như tái cấu trúc nợ, xử lý tài sản thế chấp, và các vụ tranh chấp pháp lý liên quan đến tài sản.
Họ từ
Repossession là thuật ngữ chỉ hành động thu hồi tài sản mà chủ nợ thực hiện khi người vay không thể thanh toán nợ. Thuật ngữ này phổ biến trong các giao dịch tài chính, đặc biệt là liên quan đến bất động sản và phương tiện cơ giới. Trong tiếng Anh, "repossession" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác biệt một chút. Việc sử dụng từ này cũng thường thấy hơn trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính.
Từ "repossession" có nguồn gốc từ tiếng La Tinh với các thành phần "re-" (trở lại) và "posse" (đặt, kiểm soát). Trong ngữ cảnh pháp lý và kinh tế, "repossession" xuất phát từ việc các tổ chức tài chính khôi phục quyền sở hữu tài sản đã cho vay khi người vay không thực hiện nghĩa vụ thanh toán. Thuật ngữ này phản ánh quá trình pháp lý nhằm đảm bảo quyền lợi của chủ sở hữu đối với tài sản của họ trong bối cảnh vay mượn.
Từ "repossession" thường xuất hiện trong bối cảnh tài chính và pháp lý, liên quan đến việc thu hồi tài sản do khoản vay không được thanh toán. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu xuất hiện trong phần Reading và Listening, nơi các bài viết và audio liên quan đến ngân hàng hoặc nguồn tài chính được trình bày. Ngoài ra, "repossession" còn được sử dụng trong các tình huống như tái cấu trúc nợ, xử lý tài sản thế chấp, và các vụ tranh chấp pháp lý liên quan đến tài sản.
