Bản dịch của từ Reput trong tiếng Việt

Reput

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reput(Verb)

ɹɨpˈut
ɹɨpˈut
01

Đặt lại hoặc gợi lại điều gì đó (ví dụ: đặt lại một vật lên chỗ cũ hoặc nói lại một câu hỏi, lý thuyết, v.v.) — hành động làm cho cái gì đó được đặt/diễn đạt lại lần nữa.

To put (something) back, on, etc., again; to restate (a question, theory, etc.) again.

重新放置; 再次陈述

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh