Bản dịch của từ Request approval trong tiếng Việt
Request approval
Phrase

Request approval(Phrase)
rˈiːkwəst ɐprˈuːvəl
ˈriˌkwɛst əˈpruvəɫ
01
Một đề xuất chính thức hoặc đơn xin phép để được chấp nhận hoặc chấp thuận cho điều gì đó.
A formal proposal or application to obtain permission or approval for something.
正式的提议或申请,希望获得批准或被接受
Ví dụ
02
Hành động xin phép hoặc được chấp thuận cho một việc gì đó
Asking for permission or approval for something.
请求许可或批准某事的行为
Ví dụ
