Bản dịch của từ Required reading trong tiếng Việt

Required reading

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Required reading(Phrase)

ɹikwˈaɪɚd ɹˈidɨŋ
ɹikwˈaɪɚd ɹˈidɨŋ
01

Tài liệu bắt buộc phải đọc, thường là sách, bài đọc hoặc văn bản học thuật mà người học phải đọc trong chương trình học hoặc khóa học.

Material that one is required to read usually as part of a course or curriculum.

必读材料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Required reading(Idiom)

01

Những văn bản hoặc tài liệu mà người ta bắt buộc hoặc được kỳ vọng phải đọc (ví dụ: tài liệu lớp học, sách tham khảo quan trọng).

Reading that one is obligated or expected to read.

必读的材料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh