Bản dịch của từ Requite trong tiếng Việt

Requite

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Requite(Verb)

ɹɪkwˈɑɪt
ɹɪkwˈɑɪt
01

Trả lại (một ân huệ, dịch vụ hoặc hành vi sai trái) một cách thích hợp.

Make appropriate return for (a favour, service, or wrongdoing)

Ví dụ

Dạng động từ của Requite (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Requite

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Requited

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Requited

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Requites

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Requiting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ