Bản dịch của từ Research worker trong tiếng Việt

Research worker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Research worker(Noun)

ɹɪsˈɝɹtʃ wˈɝɹkəɹ
ɹɪsˈɝɹtʃ wˈɝɹkəɹ
01

Người làm công việc nghiên cứu hoặc được đào tạo để nghiên cứu trong một ngành học cụ thể, thường là một ngành khoa học (ví dụ: nghiên cứu viên trong phòng thí nghiệm, nhà nghiên cứu trong lĩnh vực y học, vật lý, xã hội học...).

A person who is engaged in or trained in a particular branch of study especially one of the sciences.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh