Bản dịch của từ Reshoring trong tiếng Việt
Reshoring

Reshoring(Noun)
Hành động chuyển một hoạt động kinh doanh hoặc sản xuất vốn đã được đưa ra nước ngoài quay trở lại quốc gia nơi nó ban đầu được đặt. Nói cách khác, đem nhà máy, dây chuyền sản xuất hoặc công việc về trong nước.
The practice of transferring a business operation that was moved overseas back to the country from which it was originally relocated.
将海外的业务转回国内的做法
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "reshoring" chỉ hành động đưa các hoạt động sản xuất hoặc dịch vụ từ nước ngoài trở về nước xuất xứ. Thuật ngữ này ngày càng trở nên phổ biến trong bối cảnh toàn cầu hóa và các biến động kinh tế. Trong tiếng Anh, "reshoring" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, sự phổ biến của từ này có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh kinh tế của mỗi vùng.
Từ "reshoring" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần "re-" có nguồn gốc từ Latin "re-" (trở lại) và "shoring" bắt nguồn từ hành động "shore" (tăng cường, ủng hộ). Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuỗi cung ứng, nhằm mô tả quá trình đưa các hoạt động sản xuất trở lại quê hương hoặc quốc gia gốc. Ý nghĩa hiện tại của từ rất rõ ràng: thúc đẩy chiến lược sản xuất bền vững và phục hồi nền kinh tế địa phương.
Từ "reshoring" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết liên quan đến kinh tế hoặc sản xuất, nhưng ít gặp trong Ngữ pháp và Viết do tính chất chuyên ngành. Trong bối cảnh khác, "reshoring" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chiến lược kinh doanh, sản xuất, và chuỗi cung ứng, đặc biệt là khi đề cập đến việc đưa sản xuất trở lại nước sở tại từ các quốc gia khác.
Từ "reshoring" chỉ hành động đưa các hoạt động sản xuất hoặc dịch vụ từ nước ngoài trở về nước xuất xứ. Thuật ngữ này ngày càng trở nên phổ biến trong bối cảnh toàn cầu hóa và các biến động kinh tế. Trong tiếng Anh, "reshoring" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, sự phổ biến của từ này có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh kinh tế của mỗi vùng.
Từ "reshoring" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần "re-" có nguồn gốc từ Latin "re-" (trở lại) và "shoring" bắt nguồn từ hành động "shore" (tăng cường, ủng hộ). Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuỗi cung ứng, nhằm mô tả quá trình đưa các hoạt động sản xuất trở lại quê hương hoặc quốc gia gốc. Ý nghĩa hiện tại của từ rất rõ ràng: thúc đẩy chiến lược sản xuất bền vững và phục hồi nền kinh tế địa phương.
Từ "reshoring" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết liên quan đến kinh tế hoặc sản xuất, nhưng ít gặp trong Ngữ pháp và Viết do tính chất chuyên ngành. Trong bối cảnh khác, "reshoring" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chiến lược kinh doanh, sản xuất, và chuỗi cung ứng, đặc biệt là khi đề cập đến việc đưa sản xuất trở lại nước sở tại từ các quốc gia khác.
