Bản dịch của từ Residual force trong tiếng Việt
Residual force
Phrase

Residual force(Phrase)
rɪsˈɪdʒuːəl fˈɔːs
rɪˈzɪdʒuəɫ ˈfɔrs
01
Một lực lượng còn lại sau khi đã tính đến các lực lượng chính.
This is the remaining force after the main forces have been accounted for.
剩余的力量是在主要力量算完之后剩下的部分。
Ví dụ
02
Những lực vẫn tồn tại trong một vật ngay cả khi nó đang cân bằng và không có lực nào tác dụng lên nó
Forces still exist within an object even when it is in equilibrium and no other forces are acting upon it.
即使物体处于平衡状态,没有其他外力作用时,仍然存在于物体中的那些力
Ví dụ
