Bản dịch của từ Residual force trong tiếng Việt

Residual force

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Residual force(Phrase)

rɪsˈɪdʒuːəl fˈɔːs
rɪˈzɪdʒuəɫ ˈfɔrs
01

Một lực lượng còn lại sau khi đã tính đến các lực lượng chính.

This is the remaining force after the main forces have been accounted for.

剩余的力量是在主要力量算完之后剩下的部分。

Ví dụ
02

Những lực vẫn tồn tại trong một vật ngay cả khi nó đang cân bằng và không có lực nào tác dụng lên nó

Forces still exist within an object even when it is in equilibrium and no other forces are acting upon it.

即使物体处于平衡状态,没有其他外力作用时,仍然存在于物体中的那些力

Ví dụ
03

Lực còn lại trong một vật thể hoặc hệ thống sau khi quá trình kết thúc

The force that still exists in an object or system after a process has taken place.

这是指在一个物体或系统经历了一定过程后,仍然保持存在的力量或能力。

Ví dụ