Bản dịch của từ Resiliency trong tiếng Việt
Resiliency

Resiliency(Noun Uncountable)
Khả năng chịu đựng căng thẳng và thảm họa.
The capacity to withstand stress and catastrophe.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "resiliency" đề cập đến khả năng phục hồi hay sự đàn hồi của một cá nhân hoặc hệ thống trước những khó khăn, căng thẳng hay thay đổi. Trong tiếng Anh, "resiliency" thường được sử dụng chủ yếu ở Mỹ, trong khi tại Anh, thuật ngữ tương tự hơn là "resilience". Về mặt ngữ âm, "resilience" và "resiliency" phát âm gần như giống nhau, nhưng "resiliency" ít phổ biến hơn và có thể được xem như một biến thể mở rộng của "resilience".
Từ "resiliency" có nguồn gốc từ tiếng Latin "resilientem", dạng hiện tại của động từ "resilire", có nghĩa là "nhảy ngược lại" hoặc "đàn hồi". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực vật lý để mô tả khả năng của vật liệu quay về hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng. Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ khả năng phục hồi và thích nghi của con người, đặc biệt trong bối cảnh tâm lý và xã hội. Sự chuyển đổi này phản ánh một khái niệm quan trọng trong nghiên cứu về sức khỏe tâm thần và sự phát triển cá nhân.
Từ "resiliency" xuất hiện với tần suất khá cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi học sinh thường bàn luận về khả năng phục hồi và thích nghi trong các tình huống khó khăn. Trong phần đọc và nghe, từ này thường xuất hiện trong các bài viết và báo cáo về tâm lý học, quản lý khủng hoảng, và phát triển bền vững. Ngoài ra, trong các ngữ cảnh khác, nó thường được sử dụng để mô tả sức mạnh tinh thần của cá nhân hoặc cộng đồng trong việc đối mặt với thách thức.
Họ từ
Từ "resiliency" đề cập đến khả năng phục hồi hay sự đàn hồi của một cá nhân hoặc hệ thống trước những khó khăn, căng thẳng hay thay đổi. Trong tiếng Anh, "resiliency" thường được sử dụng chủ yếu ở Mỹ, trong khi tại Anh, thuật ngữ tương tự hơn là "resilience". Về mặt ngữ âm, "resilience" và "resiliency" phát âm gần như giống nhau, nhưng "resiliency" ít phổ biến hơn và có thể được xem như một biến thể mở rộng của "resilience".
Từ "resiliency" có nguồn gốc từ tiếng Latin "resilientem", dạng hiện tại của động từ "resilire", có nghĩa là "nhảy ngược lại" hoặc "đàn hồi". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực vật lý để mô tả khả năng của vật liệu quay về hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng. Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ khả năng phục hồi và thích nghi của con người, đặc biệt trong bối cảnh tâm lý và xã hội. Sự chuyển đổi này phản ánh một khái niệm quan trọng trong nghiên cứu về sức khỏe tâm thần và sự phát triển cá nhân.
Từ "resiliency" xuất hiện với tần suất khá cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi học sinh thường bàn luận về khả năng phục hồi và thích nghi trong các tình huống khó khăn. Trong phần đọc và nghe, từ này thường xuất hiện trong các bài viết và báo cáo về tâm lý học, quản lý khủng hoảng, và phát triển bền vững. Ngoài ra, trong các ngữ cảnh khác, nó thường được sử dụng để mô tả sức mạnh tinh thần của cá nhân hoặc cộng đồng trong việc đối mặt với thách thức.
