Bản dịch của từ Resize trong tiếng Việt

Resize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resize (Verb)

ɹɨzˈaɪz
ɹɨzˈaɪz
01

Thay đổi kích thước của một vật, thường dùng cho cửa sổ máy tính hoặc hình ảnh (làm to hoặc nhỏ lại).

Alter the size of something especially a computer window or image.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh