Bản dịch của từ Restlessly trong tiếng Việt

Restlessly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restlessly(Adverb)

ɹˈɛstləsli
ɹˈɛstləsli
01

Diễn tả hành động hoặc trạng thái không thể ngồi yên, bồn chồn, khó kiểm soát vì lo lắng, sốt ruột hoặc thiếu kiên nhẫn.

In a way that is difficult to control because of anxiety impatience etc.

因焦虑而难以控制的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Restlessly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Restlessly

Không ngừng nghỉ

More restlessly

Không ngừng nghỉ hơn

Most restlessly

Liên tục nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ