Bản dịch của từ Restrict blood trong tiếng Việt

Restrict blood

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restrict blood(Verb)

rˈɛstrɪkt blˈʌd
ˈrɛstrɪkt ˈbɫəd
01

Để ngăn ai đó làm điều gì hoặc kiểm soát việc truy cập vào thứ gì đó

To prevent someone from doing something or to control access to something.

阻止某人做某事或控制进入某个地方的权限

Ví dụ
02

Đặt giới hạn về việc sử dụng hoặc số lượng của một thứ gì đó

To set limits on the usage or quantity of something

对某物的使用或数量设定限制

Ví dụ
03

Hạn chế ai đó hoặc điều gì đó làm gì hoặc giới hạn số lượng của điều gì đó

Limit someone or something from doing something, or restrict the number of something.

限制某人或某事的行动,或控制某物的数量

Ví dụ