Bản dịch của từ Restrict sharing of close content trong tiếng Việt

Restrict sharing of close content

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restrict sharing of close content(Phrase)

rˈɛstrɪkt ʃˈeərɪŋ ˈɒf klˈəʊz kˈɒntənt
ˈrɛstrɪkt ˈʃɛrɪŋ ˈɑf ˈkɫoʊz ˈkɑntənt
01

Áp đặt giới hạn đối với việc phân phối nội dung cá nhân

Impose restrictions on the distribution of personal content

对个人内容的传播设限

Ví dụ
02

Để kiểm soát mức độ thông tin cá nhân được chia sẻ

Control the amount of personal information shared

控制个人信息共享的程度

Ví dụ
03

Giới hạn việc chia sẻ các nội dung riêng tư hoặc cá nhân giữa các cá nhân

To prevent sharing private or sensitive documents between individuals.

这样可以避免私密或敏感资料在个人之间被随意分享。

Ví dụ