Bản dịch của từ Restricted line trong tiếng Việt
Restricted line
Noun [U/C]

Restricted line(Noun)
ɹistɹˈɪktəd lˈaɪn
ɹistɹˈɪktəd lˈaɪn
01
Một đường trong biểu đồ hoặc đồ thị biểu thị thông tin hạn chế.
A line in a graph or chart indicates limited information.
一条线在图表或示意图中代表有限的信息。
Ví dụ
02
Một ranh giới quy định hạn chế quyền truy cập vào một khu vực hoặc thông tin cụ thể.
This is a regulation that limits access to a specific area or information.
一道划定的界线,用以限制进入特定区域或信息的权限。
Ví dụ
