Bản dịch của từ Restroom trong tiếng Việt

Restroom

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restroom(Noun)

ɹˈɛstɹum
ɹˈɛstɹum
01

Chữ chỉ nơi vệ sinh công cộng trong tòa nhà (phòng/toilet dành cho khách, thường có nhiều bồn cầu/nhà vệ sinh và bồn rửa tay).

A toilet in a public building.

Ví dụ
02

Một phòng trong tòa nhà công cộng để mọi người nghỉ ngơi, thư giãn hoặc hồi phục sức khỏe trong khi đang ở nơi công cộng.

A room in a public building for people to relax or recover in.

Ví dụ

Dạng danh từ của Restroom (Noun)

SingularPlural

Restroom

Restrooms

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ