Bản dịch của từ Retaining employment trong tiếng Việt

Retaining employment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retaining employment(Phrase)

rɪtˈeɪnɪŋ ɛmplˈɔɪmənt
rɪˈteɪnɪŋ ɛmˈpɫɔɪmənt
01

Quá trình duy trì công việc bất kể những thay đổi hoặc thử thách có thể xảy ra

The process continues to maintain work despite potential changes or challenges.

在面对可能的变化或挑战时,依然持续工作的过程

Ví dụ
02

Việc duy trì công việc hoặc vị trí của một người tại nơi làm việc

Staying committed to your job or position at work.

在职场中稳住岗位或职位的行动

Ví dụ
03

Duy trì sự ổn định công việc trong một vai trò hoặc nghề nghiệp cụ thể

Maintain job safety in a specific role or profession

在特定角色或职业中,保持工作安全是非常重要的。

Ví dụ