Bản dịch của từ Reticular trong tiếng Việt

Reticular

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reticular(Adjective)

ɹɪtˈɪkjələɹ
ɹɪtˈɪkjələɹ
01

Thuộc về hoặc liên quan đến “reticulum” — tức là cấu trúc dạng lưới, mạng lưới hoặc mạng sợi. Dùng để mô tả điều gì có hình dạng, cấu trúc hoặc chức năng giống một mạng lưới nhỏ.

Of or pertaining to a reticulum.

网状的,像网的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mô tả cấu trúc giống mạng lưới hoặc giống mắt lưới; có dạng lưới, kết cấu như một mạng nối các sợi hoặc mắt lưới.

Having the structure of a net or a network; netlike.

网状的;像网的结构

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ