Bản dịch của từ Retrain trong tiếng Việt

Retrain

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retrain (Verb)

ɹitɹˈein
ɹitɹˈein
01

Dạy lại hoặc đào tạo lại cho ai đó những kỹ năng mới để họ có thể làm một công việc khác.

Teach (someone) new skills to enable them to do a different job.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ