Anh - Việt
retrievability
Noun
retrievability (Noun)
/rɪtrˌiːvəbˈɪlɪti/
/ˌritriˌɛvəˈbɪɫɪti/
AI
Nghĩa 01 · Chất lượng hoặc trạng thái có thể được lấy lại
Chất lượng hoặc trạng thái có thể được lấy lại
The quality or state of being retrievable
Ví dụ
Khả năng lấy lại thông tin từ bài viết trên mạng xã hội rất quan trọng cho nghiên cứu.The retrievability of social media posts is crucial for research studies.
Mạng xã hội không đảm bảo khả năng lấy lại các tin nhắn đã xóa.Social networks do not guarantee the retrievability of deleted messages.
Nghĩa 02 · Mức độ mà thông tin có thể được truy cập hoặc phục hồi
Mức độ mà thông tin có thể được truy cập hoặc phục hồi
The degree to which information can be accessed or restored
Ví dụ
Các nền tảng mạng xã hội có khả năng truy xuất cao nội dung do người dùng tạo ra.Social media platforms have high retrievability of user-generated content.
Các phương pháp truyền thống thiếu khả năng truy xuất so với kho lưu trữ kỹ thuật số.Traditional methods lack retrievability compared to digital archives.
Nghĩa 03 · Khả năng được truy xuất hoặc phục hồi
Khả năng được truy xuất hoặc phục hồi
The capability of being fetched or recovered
Ví dụ
Khả năng retrievability của mạng xã hội giúp người dùng dễ dàng truy cập bài viết cũ.Social media's retrievability makes past posts easily accessible for users.
Cài đặt quyền riêng tư hạn chế retrievability của thông tin cá nhân trực tuyến.Privacy settings limit the retrievability of personal information online.