Bản dịch của từ Retriever trong tiếng Việt
Retriever

Retriever (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(trong phẫu thuật) một dụng cụ y tế dùng để lấy ra các vật liệu hoặc mảnh vụn khỏi cơ thể sau khi mổ (ví dụ: gạc, chỉ khâu, mảnh xương nhỏ).
(surgery) A tool for retrieving materials from the body after an operation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Retriever" là một danh từ chỉ loài chó được biết đến với khả năng thu hồi các vật, đặc biệt là con mồi trong săn bắn. Chó retriever thường có tính cách thân thiện, thông minh và dễ huấn luyện. Version phổ biến nhất là Labrador Retriever; trong khi "retriever" trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, chúng có thể khác nhau ở cách phát âm. Trong tiếng Anh Mỹ, "retriever" thường được phát âm rõ ràng hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm "i" hơn.
Họ từ
"Retriever" là một danh từ chỉ loài chó được biết đến với khả năng thu hồi các vật, đặc biệt là con mồi trong săn bắn. Chó retriever thường có tính cách thân thiện, thông minh và dễ huấn luyện. Version phổ biến nhất là Labrador Retriever; trong khi "retriever" trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, chúng có thể khác nhau ở cách phát âm. Trong tiếng Anh Mỹ, "retriever" thường được phát âm rõ ràng hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm "i" hơn.
