Bản dịch của từ Retro trong tiếng Việt

Retro

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retro(Adjective)

ɹˈɛtɹoʊ
ɹˈɛtɹoʊ
01

Mô phỏng hoặc bắt chước phong cách, trang phục, đồ vật hoặc thiết kế từ quá khứ gần (thường vài thập kỷ trước), mang cảm giác hoài cổ nhưng được dùng lại trong hiện tại.

Imitative of a style or fashion from the recent past.

Ví dụ

Dạng tính từ của Retro (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Retro

Lùi

More retro

Trở về trước

Most retro

Hầu hết các phím hồi quy

Retro(Noun)

ɹˈɛtɹoʊ
ɹˈɛtɹoʊ
01

“Retro” dùng để chỉ quần áo, âm nhạc hoặc phong cách mang hơi hướng cũ, hoài cổ — thường là bắt chước hoặc lấy cảm hứng từ thời trước (ví dụ thập niên 1950–1980).

Retro clothes, music, or style.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh