retroflection
NounVerb
retroflection (Noun)
/ɹˌɛtɹoʊfˈɛkʃənli/
/ɹˌɛtɹoʊfˈɛkʃənli/
AI
Ví dụ
Retroflection có thể cải thiện giao tiếp trong các tương tác xã hội giữa bạn bè.Retroflection can improve communication in social interactions among friends.
Retroflection không luôn giúp giải quyết xung đột trong các thảo luận nhóm.Retroflection does not always help resolve conflicts in group discussions.
retroflection (Verb)
/ɹˌɛtɹoʊfˈɛkʃənli/
/ɹˌɛtɹoʊfˈɛkʃənli/
AI
Ví dụ
Nhiều người phản ánh ý kiến của họ trong các cuộc thảo luận xã hội để tránh xung đột.Many people retroflect their opinions during social discussions to avoid conflict.
Họ không phản ánh suy nghĩ của mình khi chia sẻ ý tưởng trong nhóm.They do not retroflect their thoughts when sharing ideas in groups.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Retroflection là một thuật ngữ tâm lý học, chỉ sự hành xử hoặc cảm xúc được định hướng ngược lại đối với chính bản thân người thực hiện, thường xuất hiện trong các liệu pháp như phân tâm học hoặc liệu pháp Gestalt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, việc sử dụng retroflection trong ngữ cảnh liệu pháp có thể bị hạn chế tùy thuộc vào vùng miền và trường phái tâm lý học.