Bản dịch của từ Returnless trong tiếng Việt

Returnless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Returnless(Adjective)

ɹəˈtɜɹnləs
ɹəˈtɜɹnləs
01

Từ đó, người ta sẽ không thể hoặc không muốn trở lại (sau một hành trình, điểm đến, tình huống, khoảng cách, v.v.)

Something that people will not or cannot go back to—be it a journey, a destination, a situation, a distance, or similar.

因为某些事情是无论如何都无法回头的,比如走过的路、到达的目的地、遇到的局面或是已经走远的距离。

Ví dụ
02

Một thứ đã qua và không thể trở lại

Something that is lost and will never come back

某件失去的东西永远无法挽回

Ví dụ