reunite
reunite (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reunite (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reunite |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reunited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reunited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reunites |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reuniting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reunite" mang nghĩa tái hợp, đưa những người hoặc vật đã tách rời trở lại với nhau. Từ này xuất phát từ tiền tố "re-" có nghĩa là "làm lại" và động từ "unite" có nghĩa là "hợp nhất". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "reunite" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, cách sử dụng từ này có thể thay đổi, thể hiện sự tái kết nối trong các mối quan hệ cá nhân hoặc xã hội.