reunites
reunites (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
đoàn kết lại.
to unite again.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
đoàn tụ lại sau một thời gian xa cách.
to bring together again after a period of separation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reunites (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reunite |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reunited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reunited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reunites |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reuniting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reunites" là động từ có nghĩa là tái hợp hoặc gặp lại sau một thời gian chia xa. Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động đoàn tụ của những cá nhân, nhóm hoặc cộng đồng. Trong tiếng Anh Anh, có sự tương đồng về nghĩa và cách sử dụng, nhưng "reunite" được phát âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ, có thể âm cuối -t phát âm mạnh. Cả hai phiên bản đều giữ nghĩa chính, nhưng cách sử dụng có thể linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày ở Mỹ.