Bản dịch của từ Reupload trong tiếng Việt

Reupload

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reupload(Verb)

rˈuːpləʊd
ˈruˌpɫoʊd
01

Để cập nhật phiên bản mới của tệp hoặc nội dung, bạn cần tải lại nó.

To upload the latest version of a file or content again.

要上传以发布文件或内容的最新版本

Ví dụ
02

Tải lại nội dung lên một nền tảng hoặc dịch vụ thường là sau khi nó đã bị xóa hoặc gỡ bỏ

Reloading something onto a platform or service usually happens after it has been deleted or removed.

通常在内容被删除或移除后,重新上传到平台或服务上

Ví dụ