Bản dịch của từ Revamping trong tiếng Việt
Revamping
Verb

Revamping(Verb)
rɪvˈæmpɪŋ
rɪˈvæmpɪŋ
01
Tổ chức lại hoặc chỉnh sửa một cách căn bản thứ gì đó
Reorganize or revise something from the ground up.
从根本上重新整理或改造某事
Ví dụ
Ví dụ
03
Cải tạo hoặc nâng cấp một thứ gì đó, đặc biệt là thông qua việc thực hiện các thay đổi.
Renovating or upgrading something, especially by making changes to it.
对某物进行改造或升级,特别是通过进行一些调整来实现的过程。
Ví dụ
